“bị thịt ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Lubber, dolt; good-for-nothing
Ví dụ: Đồ bị thịt! What a dolt! “Thằng vua bị thịt biết gì là ê” (Tú Mớ) That lubber of a king was lost to shame,
“bị thịt ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Lubber, dolt; good-for-nothing
Ví dụ: Đồ bị thịt! What a dolt! “Thằng vua bị thịt biết gì là ê” (Tú Mớ) That lubber of a king was lost to shame,