Áo

“………….. ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: 1 Jacket, coat, tunic, gown, dress. Áo rách khéo vá hơn lành vụng may (cd) A well-mended old jacket is better than an badly stitched new one 2 Case, wrapping, jacket, Áo gối A pil¬low-case. Áo CơiThe jacket of a rice- hulling mill. 3 Crust, coat. Ao bánh bằng bột nếp A cake’s crust made of sticky rice dough. Viên thuốc bọc lớp đường làm áo A pill with a sugar coat, a sugar-coated pill // Khoác áo To put on the cloak of. Vạch áo cho người xem lưng To cry stinking fish. áo2 (kng, kết hợp hạn chế, sau ch) Coffin
Ví dụ: