“bù lỗ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:make up
Ví dụ: □ những con số” bán hàng mới này cho thấy chúng ta đã bù lỗ cho quý từ năm ngoái.
these new sales figures show we’ve already made up for last quarter’s losses
“bù lỗ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:make up
Ví dụ: □ những con số” bán hàng mới này cho thấy chúng ta đã bù lỗ cho quý từ năm ngoái.
these new sales figures show we’ve already made up for last quarter’s losses