“bù thêm tiền” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:compensate
Ví dụ: □ công ty bù thêm tiền làm ngoài giờ cho các công nhân.
the company compensated the workers for their overtime work.
“bù thêm tiền” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:compensate
Ví dụ: □ công ty bù thêm tiền làm ngoài giờ cho các công nhân.
the company compensated the workers for their overtime work.