Kế hoạch tái tổ chức

“Kế hoạch tái tổ chức” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: reorganization plan
Ví dụ: □ tôi nghĩ kế hoạch tái tổ chức của ông ta cuối cùng cũng sẽ thất bại mà thôi.
I think his reorganization plan will ultimately fail