“chế độ bảo hộ mậu dịch” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: protectionism
Ví dụ: chế độ bảo hộ mậu dịch là một hàng rào chắn đối với công việc ngoại thương.
protectionism is a barrier to foreign trade.
“chế độ bảo hộ mậu dịch” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: protectionism
Ví dụ: chế độ bảo hộ mậu dịch là một hàng rào chắn đối với công việc ngoại thương.
protectionism is a barrier to foreign trade.