chỉ dẫn

“chỉ dẫn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: instruction
Ví dụ: □ chúng tôi hân hạnh gởi kèm theo đơn đặt hàng số … cùng với những chỉ dẫn chi tiết cho quí ông cứu xét tốt nhất.
we have pleasure in enclosing our order no … with detailed instructions for your best attention.