chức vụ

“chức vụ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: position
Ví dụ: □ để đáp lại sự quảng cáo của quí ông trên tờ thời báo tìm người làm thư ký, tôi xin được làm chức vụ này.
ỉn reply to your advertisement ỉn the times for a secretary, i beg to apply for the position.