chuyến hàng thay thế

“replacement shipment” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: □ chúng tôi sẽ gởi ngay cho ông một chuyến hàng thay thế.
we shall send you a replacement shipment right away.

Ví dụ: