cộng đồng

“cộng đồng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: community
Ví dụ: □ những tiết mục quảng cáo trên báo chí có giá trị theo thời gian, và có thể đưực phân phối trong những cộng dồng riêng biệt.
newspapers advertisements have time value, and they can be delivered in specific communities.