công ty vận tải

“công ty vận tải” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: trucking company
Ví dụ: một xe tải chạy bầng động cớ diezen là một món tích sản đối với một công ty vận tải.
a diesel truck is an asset to a trucking company