công việc

“công việc” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: task
Ví dụ: tôi rất tin tưởng là có thể làm tròn những công việc mà quí ông giao phó
I have confidence of being able to fulfil all the tasks assigned to me.