“cứng rắn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: rigid
Ví dụ: □ ông chủ cứng rắn của anh ta sơ không nghe ý kiến của anh ta.
ills rigid boss wouldn’t listen to his ideas.
cứu xiít: attention
“cứng rắn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: rigid
Ví dụ: □ ông chủ cứng rắn của anh ta sơ không nghe ý kiến của anh ta.
ills rigid boss wouldn’t listen to his ideas.
cứu xiít: attention