cuộc trưng bày sản phẩm

“cuộc trưng bày sản phẩm” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: trade show
Ví dụ: □ tôi biết cách khuyến mãi sản phẩm của công ty ở các cuộc trưng bày sản phẩm và ở các hội nghị.
ỉ can promote the company’s products at trade shows and conferences.