Đợt gởi hàng

“Đợt gởi hàng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:consignment
Ví dụ: □ chúng tôi kiểm tra mỗi đợt gởi hàng mới rất cẩn thận.
we check each new consignment very carefully.