dự án mở rộng

“dự án mở rộng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: expansion project
Ví dụ: vài công ty phát hành trái phiếu để tìm nguồn vốn cho các dự án mở rộng.
some companies issue bonds to finance expansion projects.