“đưa ra” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:put forward
Ví dụ: □ họ đưa ra những lỡi đề nghj khác nhau nhưng không có lời nào có thể đưực chấp thuận.
they put forward various suggestions but none was acceptable.
“đưa ra” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:put forward
Ví dụ: □ họ đưa ra những lỡi đề nghj khác nhau nhưng không có lời nào có thể đưực chấp thuận.
they put forward various suggestions but none was acceptable.