Giám đốc tài chính

“Giám đốc tài chính” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: finance manager
Ví dụ: □ ông giám đốc tài chính đã kiếm được đủ tiền để có thể nghỉ hưu. the finance manager had earned enough money so that he could retire.