Gian hàng

“Gian hàng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: stand
Ví dụ: □ chúng tôỉ sẽ không đủ thời gian để viếng thăm hết tất cả các gian hàng triển lãm.
we won’t have enough time to visit all of the stands at the exhibition