Hệ thống kế toán được vi tính hóa

“Hệ thống kế toán được vi tính hóa” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: computerized accounting system
Ví dụ: tôi biết sử dụng hệ thông kế toán được vi tính hóa.
I’m familiar with computerized accounting system.