Hiện tại

“Hiện tại” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: current
Ví dụ: □ tôi hy vọng lãi suất không ờ mức độ hiện tại lâu hơn!
I hope interest rates don’t stay at the current level much longer!