Khai thác

“Khai thác.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: extract
Ví dụ: một vài nguyên vật liệu như quặng than và. đồng được khai thác lên từ đất
some raw materials, such as coal and copper ores, are extracted from the earth.