“Mẫu đầu tiên” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: prototype
Ví dụ: □ họ đã hoàn thành việc thử mẫu đầu tiên cách đây 2 tuần.
they finished testing the prototype two weeks ago.
“Mẫu đầu tiên” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: prototype
Ví dụ: □ họ đã hoàn thành việc thử mẫu đầu tiên cách đây 2 tuần.
they finished testing the prototype two weeks ago.