Máy bán hàng

“Máy bán hàng.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: vending machine
Ví dụ: □ tôi đã mua món kẹo này ở máy bán hàng.
I got this candy from the vending machine.