Môi trường kinh tế

“Môi trường kinh tế.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: economic climate
Ví dụ: □ mặc dù chúng ta gặp phải môi trường kinh tế khó khăn, nhưng doanh số bán hàng của chúng ta đã tăng lên.
although we are facing a poor economic climate, our sales have held up.