“ngân sách” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: budget
Ví dụ: □ tôi có khả năng dự thảo ngân sách của công ty cho những tháng tới.
I have the ability to project a company’s budget for the months ahead.
“ngân sách” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: budget
Ví dụ: □ tôi có khả năng dự thảo ngân sách của công ty cho những tháng tới.
I have the ability to project a company’s budget for the months ahead.