Người môi giới chứng khoán

“Người môi giới chứng khoán..” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: stock broker
Ví dụ: □ người môi giới chứng khoán của tôi đã khuyên tôi mua một số cổ phần trong công ty mới đó.
my stock broker advised me ĩo purchase some stock in that new company