Như sau

“Như sau.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: as follows
Ví dụ: □ chúng tôi vui mừng báo đã nhận đơn đặt hàng số … của quí ông mà chứng tôi xác nhận như sau
we are pleased to acknowledge your order no…. which we confirm as follows