“Phá vỡ hợp đồng.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: break a contract
Ví dụ: ông ta phá vỡ hợp đồng và bị phạt.
he broke the contract and was penalized.
“Phá vỡ hợp đồng.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: break a contract
Ví dụ: ông ta phá vỡ hợp đồng và bị phạt.
he broke the contract and was penalized.