“Phần còn lại.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: rest
Ví dụ: □ số hàng đặt còn lại của quí ông sẽ được gởi tiếp theo sau ngay.
the rest of your order will follow shortly.
“Phần còn lại.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: rest
Ví dụ: □ số hàng đặt còn lại của quí ông sẽ được gởi tiếp theo sau ngay.
the rest of your order will follow shortly.