Phê chuẩn

” Phê chuẩn.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: sanction
Ví dụ: □ thỏa hiệp đã được phê chuẩn bởi tất cả những bên liên quan.
the agreement was sanctioned by all concerning parties