“Phỏng vấn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: interview
Ví dụ: □ tôi gởi kèm tóm tắt lý lịch và nếu được yêu cầu tôi có thể đến anh dự phỏng vấn.
I enclose my cv and if required ỉ could come to england for an interview.
“Phỏng vấn” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: interview
Ví dụ: □ tôi gởi kèm tóm tắt lý lịch và nếu được yêu cầu tôi có thể đến anh dự phỏng vấn.
I enclose my cv and if required ỉ could come to england for an interview.