“Quản lý chất lượng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: quality control
Ví dụ: □ quản lý chất lượng tồi ăn mòn lợi nhuận.
poor quality control eats into profits .
“Quản lý chất lượng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: quality control
Ví dụ: □ quản lý chất lượng tồi ăn mòn lợi nhuận.
poor quality control eats into profits .