Quản lý tài chính

“Quản lý tài chính.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: manage finances
Ví dụ: tôi cổ khả năng quản lý tài chính cho công ty.
I have the ability to manage finances of the company.