“Quyền tư hữu.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: private ownership
Ví dụ: □ quyền tư hữu tài sản là một tập quán cố hữu của Hoa kỳ.
private ownership of property is an american tradition.
“Quyền tư hữu.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: private ownership
Ví dụ: □ quyền tư hữu tài sản là một tập quán cố hữu của Hoa kỳ.
private ownership of property is an american tradition.