Sắt

“Sắt.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: iron
Ví dụ: □ sắt là một trong những nguyên vật liệu được sử dụng để chế tạo ra thép.
iron is one of the raw materials used in making steel.