Số liệu cuối năm

“Số liệu cuối năm.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: end-of-year figures
Ví dụ: □ bây giờ cho phép tôi trình bày những số liệu cuối năm nhé?
shall i present the end-of~yearfigures now?