“Tài chính.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: financial
Ví dụ: □ công ty này đang ở trong tình trạng hưng thịnh về tài chính.
this company is ỉn good financial condition.
□ nghiệp chủ duy nhất tự ra mọi quyết định về tài chính.
the sole proprietor makes all his own financial decisions.
