“Thanh lý.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: liquidate, go into liquida ion
Ví dụ: □ ông ta thanh lý nhà cửa đất đai.
he liquidated his house and land.
□ công ty phá sản đã bị thanh lý.
the bankrupt company went into liq ddation.
