“Thay đổi” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: volatile
Ví dụ: thị trường thay dổi nhiều trong vài năm qua.
‘the market has been extremely volatile over the past few years
“Thay đổi” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: volatile
Ví dụ: thị trường thay dổi nhiều trong vài năm qua.
‘the market has been extremely volatile over the past few years