Vui mừng

“Vui mừng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: pleased
Ví dụ: chúng tôi sẽ rất vui mừng khi nhận được đơn đặt hàng của quí ông.
we shall be pleased to receive your order.