Giảm biên chế
“Giảm biên chế” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: redundancy [...]
Giảm
“Giảm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: decline, decrease, reduce, [...]
Giám sát viên
“Giám sát viên” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: supervisor [...]
Giám sát
“Giám sát” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: supervise Ví [...]
Giám đốc tiếp thị
“Giám đốc tiếp thị” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
Giám đốc tài chính
“Giám đốc tài chính” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
Giám đốc sản xuất
“Giám đốc sản xuất” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
Giám đốc nhân sự
“Giám đốc nhân sự.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
Giám đốc nhà máy
“Giám đốc nhà máy.” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
Giám đốc mại vụ
“Giám đốc mại vụ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
