Ghi lại
“Ghi lại” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: take notes, [...]
Ghen tức
“Ghen tức” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: envious Ví [...]
Gây tác động
“Gây tác động” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: influence [...]
gây ấn tượng tốt:
“gây ấn tượng tốt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: [...]
Gạch nát nền
“gạch nát nền” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: floor [...]
bản kê khai tài chính
“bản kê khai tài chính” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh [...]
bản kê khai chi tiết (hàng)
“bản kê khai chi tiết (hàng)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
bản kê cấc khoản chi
“bản kê cấc khoản chi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh [...]
bản ghi nhớ
“bản ghi nhớ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế:memorandum (pi. [...]
bản đlềư lệ công ty
“bản đlềư lệ công ty” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh Kinh [...]
