Giám sát viên

“Giám sát viên” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: supervisor
Ví dụ:.□ công việc của anh ta nói chung rất vừa ý nhưtig không may anh ta lại có ác cảm vđi gỉám sát viên của mình.
his work is generally satisfactory but unfortunately he has a grudge against his supervisor