bán bảo hiểm

“bán bảo hiểm” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế:sell insurance
Ví dụ: □ công ty bảo hiểm hỗ tương có mười ngàn đại lý trong khắp cả nước, bán bảo hiểm và giải quyết các đơn đòi bồi thường.
the mutual insurance company has ten thousand agents nationwide who sell insurance and settle claims