chào hàng

“chào hàng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh:offer
Ví dụ: □ sự chào hàng của chúng tôi phụ thuộc vào hàng vẫn chưa bán khi nhận đưực đơn đặt hàng của quí ông.
our offer is subject to the goods being unsold on receipt of your order.