“cửa hàng bách hóa.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh kinh tế: department store
Ví dụ: □ cô ta tạo dựng cơ nghiệp từ một cửa tiệm nhỏ đến một chuỗi các cửa hàng bách hóa.
she huỉỉt her business up from one small shop to a chain of department stores.
