Hết hàng

“Hết hàng” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: out of stock
Ví dụ: □ tôi sợ rằng máy hp202 mà có thể cho ra chất lượng này hiện nay đã hết hàng.
I’m afraid that the Hp202, which can produce this quality, is out of stock at the moment.