“kế toán viên” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: accountant
Ví dụ: □ các kế toán viên đề ra các hệ thống lưu giữ sổ sách và kế toán.
accountants design bookkeeping and accounting systems.
“kế toán viên” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: accountant
Ví dụ: □ các kế toán viên đề ra các hệ thống lưu giữ sổ sách và kế toán.
accountants design bookkeeping and accounting systems.