“Mục quảng cáo” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: advertisement
Ví dụ: □ chúng tôi đã xem mục quảng cáo của quí ông trên truyền hình và xin quí ông gởi cho chúng tôi bảng giá với điều kiện tốt nhất của quí ông.
we have seen your advertisement on television and would ask you to send us your price list with your best terms.
